Dịch vụ kiểm nghiệm thực phẩm

GOODCERT hỗ trợ doanh nghiệp kiểm nghiệm thực phẩm phục vụ công bố sản phẩm, chứng nhận hợp chuẩn – hợp quy, kiểm soát chất lượng định kỳ và đánh giá an toàn sản phẩm trước khi lưu thông trên thị trường.

Dịch vụ kiểm nghiệm bao gồm các nhóm chỉ tiêu như: kim loại nặng, vi sinh vật, độc tố vi nấm, thành phần dinh dưỡng, phụ gia thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, dư lượng kháng sinh và các chỉ tiêu chất lượng khác theo yêu cầu.

  • Phối hợp với phòng thử nghiệm có năng lực phù hợp theo ISO/IEC 17025.
  • Tư vấn chỉ tiêu kiểm nghiệm theo từng nhóm sản phẩm.
  • Quy trình tiếp nhận mẫu rõ ràng, nhanh gọn.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp trên toàn quốc.
  • Tối ưu chi phí theo đúng nhu cầu hồ sơ.
Nhận báo giá miễn phí HOTLINE: 0945.001.005

Kiểm nghiệm thực phẩm là gì?

Kiểm nghiệm thực phẩm là hoạt động phân tích mẫu thực phẩm để đánh giá các chỉ tiêu an toàn, chất lượng và thành phần sản phẩm. Kết quả kiểm nghiệm giúp doanh nghiệp chứng minh sản phẩm đáp ứng yêu cầu của quy chuẩn, tiêu chuẩn hoặc tiêu chuẩn cơ sở đang áp dụng.

Tùy từng loại sản phẩm và mục đích sử dụng hồ sơ, GOODCERT tư vấn danh mục chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp, tránh tình trạng kiểm thiếu chỉ tiêu hoặc kiểm quá nhiều chỉ tiêu không cần thiết.

Một số căn cứ thường được sử dụng khi xây dựng chỉ tiêu kiểm nghiệm gồm QCVN, TCVN, tiêu chuẩn cơ sở, tiêu chuẩn quốc tế hoặc yêu cầu riêng từ cơ quan quản lý, nhà phân phối và đối tác mua hàng.

Nhóm sản phẩm hỗ trợ kiểm nghiệm

  • Sữa và sản phẩm từ sữa.
  • Ngũ cốc, gạo, bột, bánh, mì ăn liền và sản phẩm dinh dưỡng.
  • Dầu, mỡ và sản phẩm từ dầu, mỡ.
  • Cà phê, trà, cacao và sản phẩm liên quan.
  • Đường, bánh kẹo, mật ong, mật rỉ.
  • Gia vị, nước chấm, nước sốt và thực phẩm chế biến.
  • Rau, củ, quả và sản phẩm từ rau quả.
  • Thịt, thủy sản, trứng và sản phẩm chế biến.
  • Đồ uống, nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên.
  • Thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và các nhóm sản phẩm đặc thù khác.

Quy trình thực hiện kiểm nghiệm thực phẩm

STTNội dung thực hiệnTrách nhiệm
1

Tiếp nhận thông tin sản phẩm, mục đích kiểm nghiệm và yêu cầu hồ sơ.

Doanh nghiệp cung cấp tên sản phẩm, thành phần, dạng sản phẩm, quy cách đóng gói và mục đích sử dụng kết quả kiểm nghiệm.

GOODCERT và doanh nghiệp
2

Tư vấn danh mục chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp với từng nhóm sản phẩm.

Chỉ tiêu được xây dựng theo quy chuẩn, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu hồ sơ tương ứng.

GOODCERT
3

Tiếp nhận mẫu hoặc hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị mẫu.

Với trường hợp phục vụ chứng nhận hoặc kiểm tra nhà nước, việc lấy mẫu cần thực hiện theo đúng quy định áp dụng.

GOODCERT và doanh nghiệp
4

Gửi mẫu đến phòng thử nghiệm có năng lực phù hợp.

GOODCERT
5

Phân tích mẫu, trả kết quả kiểm nghiệm và hỗ trợ đọc kết quả khi cần.

Phòng thử nghiệm và GOODCERT

Kết quả kiểm nghiệm thực phẩm có thể được sử dụng để:

  • Đánh giá chất lượng và mức độ an toàn của sản phẩm.
  • Làm căn cứ cho hồ sơ công bố sản phẩm.
  • Phục vụ chứng nhận hợp chuẩn, hợp quy khi sản phẩm thuộc đối tượng áp dụng.
  • Cung cấp cho nhà phân phối, siêu thị, sàn thương mại điện tử hoặc đối tác mua hàng.
  • Kiểm soát chất lượng nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm.
Nhận báo giá miễn phí HOTLINE: 0945.001.005 Chat Facebook GOODCERT

Năng lực kiểm nghiệm các nhóm chỉ tiêu thực phẩm

1. Chỉ tiêu lý hóa và dinh dưỡng

Nhóm chỉ tiêu lý hóa và dinh dưỡng giúp đánh giá thành phần, chất lượng và đặc tính cơ bản của sản phẩm.

  • Độ ẩm, tro tổng, tro không tan trong acid.
  • Protein, chất béo, carbohydrate, năng lượng.
  • Đường tổng, đường khử, xơ thô, xơ tiêu hóa.
  • Cholesterol, chất béo bão hòa, trans fat.
  • Độ acid, pH, độ Brix, tỷ trọng, khối lượng tịnh.
  • Chỉ số peroxide, chỉ số acid, chỉ số iod, chỉ số xà phòng hóa.
  • Các chỉ tiêu cảm quan và chỉ tiêu đặc thù theo từng sản phẩm.

2. Chỉ tiêu kim loại nặng

Kiểm nghiệm kim loại nặng giúp đánh giá nguy cơ ô nhiễm hóa học trong thực phẩm, nguyên liệu hoặc sản phẩm chế biến.

  • Chì, cadimi, thủy ngân, asen, asen vô cơ.
  • Thiếc, đồng, kẽm, sắt, nhôm, niken, antimon.
  • Các nguyên tố khác theo yêu cầu kỹ thuật hoặc quy chuẩn áp dụng.

3. Chỉ tiêu vi sinh vật

Nhóm chỉ tiêu vi sinh vật giúp đánh giá nguy cơ nhiễm khuẩn, nhiễm nấm men, nấm mốc hoặc vi sinh vật gây bệnh.

  • Tổng số vi sinh vật hiếu khí.
  • Coliforms, E. coli.
  • Salmonella, Staphylococcus aureus.
  • Bacillus cereus, Clostridium perfringens.
  • Listeria monocytogenes.
  • Nấm men, nấm mốc.

4. Độc tố vi nấm

Một số nhóm thực phẩm có nguy cơ nhiễm độc tố vi nấm trong quá trình nuôi trồng, thu hoạch, bảo quản hoặc chế biến.

  • Aflatoxin B1, B2, G1, G2.
  • Aflatoxin tổng số, Aflatoxin M1.
  • Ochratoxin A, Deoxynivalenol.
  • Fumonisin, Patulin, Zearalenone.

5. Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kháng sinh và hóa chất không mong muốn

Nhóm chỉ tiêu này thường áp dụng cho nông sản, thủy sản, sản phẩm chăn nuôi, thực phẩm chế biến hoặc nguyên liệu có nguy cơ tồn dư hóa chất.

  • Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
  • Chloramphenicol, Nitrofuran, Tetracycline.
  • Sulfonamide, Fluoroquinolone.
  • Clenbuterol, Salbutamol, Ractopamine.
  • Malachite Green, Leucomalachite Green.
  • Formaldehyde, Melamine và các chỉ tiêu khác theo yêu cầu.

6. Phụ gia, chất bảo quản, chất tạo ngọt và phẩm màu

Doanh nghiệp có thể cần kiểm nghiệm phụ gia, chất bảo quản hoặc chất tạo ngọt để chứng minh hàm lượng sử dụng phù hợp với quy định áp dụng.

  • Benzoate, Sorbate, Nitrite, Nitrate.
  • Sulfur dioxide, Cyclamate, Saccharin.
  • Aspartame, Acesulfame K.
  • Phẩm màu tổng hợp.
  • Sudan, Rhodamine B, Tinopal và các chất không được phép sử dụng trong thực phẩm.

7. Vitamin, khoáng chất và vi chất bổ sung

Đối với sản phẩm dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, doanh nghiệp có thể cần kiểm nghiệm vitamin, khoáng chất và các vi chất có trong công thức sản phẩm.

  • Vitamin A, B1, B2, B3, B5, B6, B9, B12.
  • Vitamin C, D3, E, beta-carotene.
  • Canxi, magie, sắt, kẽm, iod.
  • Choline, inositol, taurine và các vi chất khác theo công thức sản phẩm.

Hồ sơ doanh nghiệp nên chuẩn bị

  • Tên sản phẩm cần kiểm nghiệm.
  • Thành phần hoặc công thức dự kiến.
  • Dạng sản phẩm: bột, lỏng, viên, gói, chai, hộp hoặc dạng khác.
  • Quy cách đóng gói.
  • Nhãn sản phẩm hoặc bản thiết kế nhãn nếu có.
  • Mục đích kiểm nghiệm: công bố, chứng nhận, kiểm soát nội bộ, xuất khẩu, nhập khẩu hoặc yêu cầu từ đối tác.
  • Tiêu chuẩn cơ sở hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng nếu có.

Vì sao nên chọn GOODCERT?

  • Tư vấn đúng nhóm sản phẩm và đúng mục đích hồ sơ.
  • Hỗ trợ lựa chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp, hạn chế kiểm thiếu hoặc kiểm dư.
  • Phối hợp với phòng thử nghiệm có năng lực phù hợp.
  • Quy trình tiếp nhận mẫu, gửi mẫu và trả kết quả rõ ràng.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp trên toàn quốc.
  • Tư vấn thêm các dịch vụ liên quan như công bố sản phẩm, chứng nhận hợp chuẩn, hợp quy, ISO 22000, HACCP và GMP.

Câu hỏi thường gặp về kiểm nghiệm thực phẩm

Kiểm nghiệm thực phẩm mất bao lâu?

Thời gian kiểm nghiệm phụ thuộc vào nhóm sản phẩm, số lượng chỉ tiêu và phương pháp thử. Một số chỉ tiêu lý hóa có thể hoàn thành nhanh, trong khi chỉ tiêu vi sinh, độc tố, dư lượng hoặc chỉ tiêu chuyên sâu có thể cần nhiều thời gian hơn.

Doanh nghiệp nên kiểm nghiệm những chỉ tiêu nào?

Không nên chọn chỉ tiêu theo một mẫu chung cho mọi sản phẩm. Mỗi sản phẩm cần được rà soát theo thành phần, công dụng, dạng sản phẩm, quy chuẩn áp dụng và mục đích sử dụng kết quả kiểm nghiệm.

Phiếu kiểm nghiệm có dùng để công bố sản phẩm được không?

Có thể sử dụng nếu phiếu kiểm nghiệm đáp ứng yêu cầu về chỉ tiêu, phương pháp thử, đơn vị thử nghiệm và thời hạn theo quy định hiện hành. Doanh nghiệp nên được tư vấn trước khi gửi mẫu để tránh phải kiểm nghiệm lại.

GOODCERT có hỗ trợ lấy mẫu không?

GOODCERT có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình tiếp nhận, hướng dẫn chuẩn bị mẫu và phối hợp gửi mẫu đến phòng thử nghiệm phù hợp. Với các trường hợp phục vụ chứng nhận, kiểm tra nhà nước hoặc yêu cầu đặc thù, việc lấy mẫu cần thực hiện theo quy định tương ứng.

Nhận báo giá miễn phí HOTLINE: 0945.001.005 Chat Facebook GOODCERT